Protein (chất đạm) là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu, tham gia vào quá trình xây dựng tế bào, phục hồi cơ bắp, sản sinh hormone và duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần lượng protein giống nhau. Lứa tuổi, giới tính, mức độ vận động và thể trạng đều ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu đạm của mỗi người. Xác định đúng nhu cầu protein hàng ngày sẽ giúp bạn xây dựng thực đơn cân đối, phòng ngừa nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng hoặc quá tải chức năng gan, thận.
1. Protein là gì và tại sao cơ thể cần protein?
Protein được cấu tạo từ các chuỗi axit amin. Trong số 20 loại axit amin cần thiết, có 9 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp được mà phải dung nạp từ thực phẩm bên ngoài.

Khi được tiêu hóa, protein phân huỷ thành các axit amin để thực hiện các chức năng:
– Xây dựng và sửa chữa mô: Tái tạo tế bào da, tóc, móng, cơ bắp và các cơ quan nội tạng.
– Tạo ra enzyme và hormone: Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, tiêu hóa và cân bằng nội tiết tố.
– Tăng cường miễn dịch: Sản sinh các kháng thể chống lại vi khuẩn và virus gây bệnh.
– Vận chuyển chất dinh dưỡng: Vận chuyển oxy (qua hemoglobin), vitamin và khoáng chất đi nuôi cơ thể.
Do đó, việc đáp ứng đủ nhu cầu protein của cơ thể là điều kiện để duy trì sự sống và sự phát triển thể chất.
2. Cách tính nhu cầu protein hàng ngày
Theo Khuyến nghị Dinh dưỡng Quốc gia và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhu cầu đạm tối thiểu cho một người trưởng thành ít vận động là 0,8 gram protein trên mỗi kilogram trọng lượng cơ thể.
Công thức tính tham khảo:
Lượng protein cần thiết (g) = Cân nặng (kg) x Hệ số nhu cầu protein
Ví dụ: Một người trưởng thành nặng 60 kg, ít vận động sẽ cần: 60×0,8= 48g protein/ngày.
Tuy nhiên, hệ số này sẽ thay đổi linh hoạt tùy theo giai đoạn phát triển và mức độ hoạt động thể chất.
3. Bảng nhu cầu protein hàng ngày chi tiết theo từng độ tuổi
|
Nhóm đối tượng |
Độ tuổi/trạng thái |
Nhu cầu protein khuyến nghị |
|
Trẻ sơ sinh & Trẻ nhỏ |
0 – 6 tháng |
1,5 – 2,0 g/kg cân nặng/ngày |
|
7 – 12 tháng |
1,2 – 1,5 g/kg cân nặng/ngày |
|
|
1 – 3 tuổi |
13 – 15 g/ngày |
|
|
4 – 8 tuổi |
19 – 25 g/ngày |
|
|
Trẻ thanh thiếu niên |
9 – 13 tuổi |
34 – 40 g/ngày |
|
14 – 18 tuổi |
46 – 52 g/ngày (nam cần nhiều hơn nữ) |
|
|
Người trưởng thành |
19 – 50 tuổi (ít vận động) |
0,8 – 1,0 g/kg cân nặng/ngày |
|
Vận động nhẹ / Tập thể dục |
1,1 – 1,4 g/kg cân nặng/ngày |
|
|
Vận động viên / Tăng cơ |
1,6 – 2,2 g/kg cân nặng/ngày |
|
|
Phụ nữ đặc biệt |
Mang thai (2 quý cuối) |
Bổ sung thêm 15 – 25 g/ngày so với mức chuẩn |
|
Cho con bú |
Bổ sung thêm 19 – 20 g/ngày so với mức chuẩn |
4. Nguồn thực phẩm bổ sung protein
Để đáp ứng đủ nhu cầu protein hàng ngày, bạn nên kết hợp giữa đạm động vật và đạm thực vật.
4.1. Nguồn đạm động vật
– Trứng: 1 quả trứng lớn chứa khoảng 6g protein.
– Ức gà: 100g ức gà nấu chín cung cấp khoảng 31g protein.
– Thịt bò nạc: 100g cung cấp khoảng 26g protein cùng sắt và B12.

– Cá hồi và hải sản: Giàu đạm chất lượng cao kết hợp axit béo Omega-3.
– Sữa và sản phẩm từ sữa (Sữa chua Hy Lạp, phô mai): Cung cấp cả protein và canxi.
4.2. Nguồn đạm thực vật
– Đậu nành và các sản phẩm từ đậu (Đậu hũ, tempeh, sữa đậu nành): Nguồn đạm thực vật hoàn chỉnh cung cấp đủ 9 loại axit amin cần thiết.
– Các loại đậu (Đậu đen, đậu đỏ, đậu chickpea, đậu lentil): Trung bình 100g đậu nấu chín cung cấp 8 – 9g protein.

– Hạt hạnh nhân, hạt óc chó, hạt chia, hạt hướng dương: Vừa bổ sung đạm vừa cung cấp chất béo tốt.
– Ngũ cốc nguyên hạt (Yến mạch, diêm mạch Quinoa): Cung cấp năng lượng, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và tăng cường miễn dịch.
Xác định và đáp ứng đúng nhu cầu protein hàng ngày là chìa khóa giúp bạn duy trì một cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai và tràn đầy năng lượng ở mọi lứa tuổi. Dù ở bất kỳ giai đoạn nào trong cuộc sống, việc lắng nghe cơ thể, chủ động tính toán lượng đạm cần thiết và xây dựng thực đơn cân đối giữa nguồn đạm động vật và thực vật để cơ thể luôn khỏe mạnh.
