Cao khô Nhọ nồi - Công Ty Cổ Phần Hoá Dược và Công Nghệ Sinh Học Biogreen
Cao khô Nhọ nồi

Cao khô Nhọ nồi

Liên hệ


Chi tiết sản phẩm

Cao khô Nhọ nồi (Cỏ mực) không chỉ là một dược liệu quý giá trong y học cổ truyền mà còn đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Với tác dụng đa dạng từ việc hỗ trợ điều trị bệnh lý về gan, máu đến việc làm đẹp da và giảm mụn, cao khô Nhọ nồi thực sự là một sản phẩm thiên nhiên có giá trị cao. Việc hiểu rõ về cách chế biến, bảo quản và ứng dụng cao khô Nhọ nồi sẽ giúp bạn tận dụng hết những lợi ích tuyệt vời mà loài cây này mang lại cho sức khỏe và cuộc sống hàng ngày.

Tổng quan về cây Nhọ Nồi (Cỏ Mực)

Nhọ nồi, hay còn gọi là cỏ mực (tên khoa học: Eclipta prostrata L.), là một loài cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây có nguồn gốc từ các khu vực nhiệt đới và được trồng phổ biến ở nhiều vùng đất nước, đặc biệt ở các tỉnh đồng bằng, trung du và miền núi tại Việt Nam. Cây Nhọ nồi mọc hoang dại ở nhiều nơi và được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.

Đặc điểm thực vật của cây Nhọ Nồi

Cây Nhọ nồi có thân tròn, thường có màu lục hoặc đỏ tía, với các lông cứng phủ kín. Cây thường cao khoảng 40 cm, mọc ngang hoặc bò sát đất. Lá cây có hình mác, mọc đối và có màu xanh, dài từ 3-6 cm. Cụm hoa có màu trắng, mọc thành đầu ở ngọn thân hoặc kẽ lá. Quả của cây có 3 cạnh, hơi dẹt. Đây là loài cây dễ dàng nhận dạng nhờ hình thái đặc trưng của lá và hoa.

Phân bố và bộ phận dùng làm dược liệu

Cây Nhọ nồi có phân bố rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền núi, đồng bằng và các vùng đất có độ cao từ 1500m trở xuống. Bộ phận dùng làm dược liệu chủ yếu là phần trên mặt đất của cây, bao gồm lá và thân. Để thu hoạch, cây được cắt khi chưa ra hoa, sau đó phơi khô để bảo quản và sử dụng lâu dài.

Dược liệu Nhọ Nồi: Thu hoạch, cách chế biến, bảo quản

Cây Nhọ nồi thường được thu hoạch vào mùa khô, khi cây đạt độ trưởng thành tốt nhất. Nếu sử dụng cây tươi, cần rửa sạch, để ráo nước và cắt thành đoạn 3-5 cm để chế biến. Trong trường hợp sử dụng cây khô, bộ phận trên mặt đất được phơi nắng, có thể sao qua hoặc sao cháy để tăng tác dụng cầm máu. Để bảo quản, cây Nhọ nồi sau khi phơi khô cần được cất giữ trong những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.

Tác dụng của Nhọ Nồi trong Y học cổ truyền và hiện đại

Theo y học cổ truyền

Cỏ Nhọ nồi có tính hàn, vị ngọt, chua, được cho là có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, mát huyết và cầm máu. Nó giúp điều trị các chứng bệnh xuất huyết, thổ huyết, chảy máu cam, đại tiểu tiện ra máu, trĩ ra máu, băng huyết và các bệnh lý liên quan đến máu. 

Bên cạnh đó, cây cũng có tác dụng hỗ trợ điều trị đau dạ dày, hạ sốt, và làm mát cơ thể.

Theo y học hiện đại

Cỏ Nhọ nồi chứa nhiều thành phần hoạt chất quý giá như tinh dầu, tanin, alcaloid, và các hợp chất flavonoid. Những chất này giúp cây có khả năng kháng khuẩn, chống viêm và làm lành vết thương. 

Ngoài ra, các nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra rằng cỏ Nhọ nồi có tác dụng đối với bệnh gan, vàng da, và có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh ung thư nhờ các hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Cây còn có khả năng làm giảm các triệu chứng sốt xuất huyết và các vấn đề về sức khỏe khác như bệnh nha chu, sưng gan, sưng bàng quang và đường tiểu.

Cao khô Nhọ Nồi là gì?

Cao khô Nhọ nồi là sản phẩm được chiết xuất từ cây Nhọ nồi đã qua quá trình chế biến, nấu cao, cô đặc và sấy khô để bảo quản. Để chế biến cao khô Nhọ nồi, trước hết, cây được thu hoạch và làm sạch. Sau đó, các bộ phận như lá và thân được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời hoặc trong máy sấy ở nhiệt độ thấp để tránh làm mất đi các hoạt chất dược lý. 

Sau khi phơi khô, cây sẽ được nấu thành cao, rồi cô đặc lại. Cuối cùng là giai đoạn sấy khô để tạo thành dạng bột với độ ẩm thấp. 

Việc chế biến cao khô giúp tập trung và bảo tồn những hoạt chất dược lý, làm tăng hiệu quả điều trị các bệnh lý mà cây có tác dụng. Cao khô Nhọ nồi thường được sử dụng dưới dạng bột để dễ dàng ứng dụng trong các sản phẩm dược.

Ứng dụng cao khô Nhọ Nồi trong ngành dược

Cao khô Nhọ nồi được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược, đặc biệt trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến máu và gan. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng cho người bị xuất huyết, giúp làm lành các vết thương và hỗ trợ điều trị các chứng bệnh như đau dạ dày, bệnh gan và vàng da. 

Bên cạnh đó, cao khô Nhọ nồi còn được sử dụng trong các liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư, làm thuốc bổ gan và thận, đồng thời có tác dụng làm đẹp da, giảm mụn nhọt và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Mua bán cao khô nhọ nồi ở đâu tốt nhất?

Cao khô Nhọ nồi có thể dễ dàng được tìm thấy tại các cửa hàng thuốc Đông y, phòng khám chuyên về y học cổ truyền, hoặc các công ty uy tín phân phối các dược liệu thiên nhiên. Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng, người tiêu dùng nên lựa chọn mua tại những đơn vị có giấy phép hoạt động hợp pháp, được chứng nhận đạt các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng, đồng thời có cam kết minh bạch về xuất xứ sản phẩm.

Công ty Cổ phần Hóa dược và Công nghệ Sinh học Biogreen là một trong những đơn vị dẫn đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp cao khô Nhọ nồi cùng nhiều loại cao dược liệu khác. Với phương châm chất lượng là yếu tố hàng đầu, Biogreen cam kết chỉ sử dụng nguyên liệu sạch và tự nhiên, qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và chất lượng dược liệu.

Khi chọn mua cao khô Nhọ nồi tại Biogreen, khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm về hiệu quả cũng như tính an toàn của sản phẩm. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đến tay người tiêu dùng, đảm bảo đạt tiêu chuẩn quốc tế về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng dược liệu.

Thông tin chi tiết về cao khô Nhọ nồi Biogreen

Tên cao dược liệu: Cao khô Nhọ nồi.

Nguồn gốc: Sản xuất tại Việt Nam, sử dụng nguyên liệu tự nhiên, đảm bảo an toàn.

Hình thức bào chế: Dạng bột cao khô, dễ sử dụng và bảo quản.

Đặc điểm: Bột mịn, có màu sắc đồng nhất và giữ được mùi thơm đặc trưng của Nhọ nồi.

Mùi vị: Mùi thơm nhẹ, tự nhiên, dễ chịu khi sử dụng.

Quy cách đóng gói: Có sẵn các kích thước từ 1 kg, 5 kg, 10 kg, 25 kg, hoặc có thể đóng gói theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Ứng dụng: Là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất các loại cốm, bột, viên nang, viên nén, dạng sủi hoặc các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe.

Thời hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất, nếu bảo quản đúng cách.

Cách bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.